Dai Loc Vina Import Export Trading Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI LộC VINA
20
进口笔数
269
出口笔数
$860.1K
进口金额
$3.18M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314157347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG7DEVA |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, 261 – 263 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LỘC VINA |
| 企业英文名称 | DAI LOC VINA IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399C, khu phố 3, Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84938244404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $860.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $2.15M |
| 越南 | 3 | $23.6K |
| 韩国 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sinar Anugrah Sriwijaya | 印度尼西亚 | 7 | $380.9K | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Palma Sari | 印度尼西亚 | 3 | $116.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Putra Agro Dinamis | 印度尼西亚 | 2 | $108.2K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Nusantara Agrarian Resources | 印度尼西亚 | 3 | $78.8K | 其他椰子 |
| PT Internasional Agro Persada | 印度尼西亚 | 2 | $68.6K | 其他椰子 |
| CV Bintang Selatan Transindo | 印度尼西亚 | 1 | $56.5K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Coconesia Makmur Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $28.2K | 带壳椰子、其他椰子 |
| CV Bumi Celebes Coconut | 印度尼西亚 | 1 | $22.3K | 椰子干、带壳椰子 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinjingrun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $518.5K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Shanghai Bookever Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 18 | $281.4K | 6毫米以上白蜡木、植物纺织纤维 |
| QINGDAO SHUANGMAOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 15 | $204.0K | 其他植物产品、植物纺织纤维 | |
| Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $192.7K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Heshan City Zhengchengxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $148.3K | 植物纺织纤维、非合成纤维防水布 |
| Yangzhou Hiwin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $135.9K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Guangzhou Wanzhong Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $108.6K | 其他植物产品 |
| Guangzhou Kemidy Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.0K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Qingdao Smoothly International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $73.6K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Pantom (Guangdong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $55.2K | 椰纤编织地毯、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他椰子 | CV PALMA SARI | 印度尼西亚 | $39.0K |
| 2025-11-13 | 其他椰子 | PT SINAR ANUGRAH SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $43.3K |
| 2025-10-30 | 其他椰子 | CV PUTRA AGRO DINAMIS | 印度尼西亚 | $54.9K |
| 2025-10-30 | 其他椰子 | PT NUSANTARA AGRARIAN RESOURCES | 印度尼西亚 | $22.8K |
| 2025-10-29 | 其他椰子 | PT SINAR ANUGRAH SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $59.1K |
| 2025-10-27 | 其他椰子 | CV PALMA SARI | 印度尼西亚 | $44.2K |
| 2025-10-25 | 其他椰子 | CV PALMA SARI | 印度尼西亚 | $33.3K |
| 2025-10-23 | 其他椰子 | PT SINAR ANUGRAH SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $58.8K |
| 2025-10-23 | 其他椰子 | CV BUMI CELEBES COCONUT | 印度尼西亚 | $22.3K |
| 2025-10-21 | 其他椰子 | PT INTERNASIONAL AGRO PERSADA | 印度尼西亚 | $23.5K |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | QINGDAO SHUANGMAOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $9.6K |
| 2026-04-28 | 其他植物产品 | QINGDAO SHUANGMAOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-22 | 其他植物产品 | QINGDAO SHUANGMAOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $15.0K |
| 2026-04-18 | 其他植物产品 | QINGDAO LANXINGYUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $8.9K |
| 2026-04-18 | 其他植物产品 | QINGDAO SHUANGMAOYUAN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $22.5K |
| 2026-04-14 | 其他植物产品 | ZHENJIANG RISOS INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $41.6K |
| 2026-04-11 | 其他植物产品 | ZETIAN WOMU (QINGDAO) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-11 | 其他植物产品 | GUANGZHOU RUNZHI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $13.9K |
| 2026-04-11 | 其他植物产品 | ZETIAN WOMU (QINGDAO) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-11 | 其他植物产品 | DALIAN RONGDA SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $9.2K |