Phu Hy Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 自行车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phú Hy
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312374723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23UNFDG |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | 263 Trịnh Đình Trọng, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ HY |
| 企业英文名称 | PHU HY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 263 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842822432388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 23 | $898.7K |
| 法国 | 5 | $110.3K |
| 中国台湾 | 8 | $78.8K |
| 中国 | 4 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INDUSTRI KARET DELI | 印度尼西亚 | 23 | $898.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| ZEFAL | 法国 | 5 | $104.8K | 其他自行车零件、塑料容器 |
| LUCK ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $66.8K | 手动气泵、不可调扳手 |
| Qingdao Magnetic Gene Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Luck Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.0K | 手动气泵、泵及压缩机零件 |
| ZEFAL | 比利时 | 1 | $5.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非纺织润滑剂 | ZEFAL | 法国 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 其他粘合剂≤1kg | ZEFAL | 法国 | $785 |
| 2026-03-10 | 零售清洁粉剂 | ZEFAL | 法国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 棉针织T恤及背心 | ZEFAL | 法国 | $10 |
| 2026-03-10 | 零售清洁粉剂 | ZEFAL | 法国 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 零售清洁粉剂 | ZEFAL | 法国 | $606 |
| 2026-03-10 | 非纺织润滑剂 | ZEFAL | 法国 | $794 |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | ZEFAL | 法国 | $571 |
| 2026-03-10 | 零售清洁粉剂 | ZEFAL | 法国 | $786 |
| 2026-03-10 | 非纺织润滑剂 | ZEFAL | 法国 | $2.1K |