Thanh Dinh Development Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN THANH ĐịNH
93
进口笔数
0
出口笔数
$851.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317858527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM09KKR |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 1, Đường 60, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THANH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | THANH DINH DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường 60, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84942881733 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $851.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Tingkam Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $148.3K | 塑料封口件、高密度聚乙烯 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $122.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $111.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.0K | 其他娱乐用品、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.8K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.5K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Jiangxi Jingjiu Power Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | 铅酸蓄电池、其他蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他塑料制品 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-10-28 | 可发泡聚苯乙烯 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-10-28 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-10-28 | 非LED灯具 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-28 | 光伏电池 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-28 | 木制厨房家具 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-22 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU TEGE TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-10-22 | 非LED灯具 | GUANGZHOU TEGE TRADING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-10-22 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU TEGE TRADING CO LTD | 中国 | $144 |