Thanh Dinh Development Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN THANH ĐịNH

93
进口笔数
0
出口笔数
$851.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317858527
企查查编码QVNEM09KKR
成立日期2023-05-29
联系地址Số 1, Đường 60, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THANH ĐỊNH
企业英文名称THANH DINH DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Đường 60, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84942881733
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
731512钢铁铰接链
848390传动部件
392690其他塑料制品
851230车辆音响信号器
848210滚珠轴承
85012037.5W以上交直流电机
940549非LED电灯装置
640399其他皮革鞋
681389非石棉摩擦材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$851.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Tingkam Trading Co., Ltd.中国18$148.3K塑料封口件、高密度聚乙烯
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国15$122.0K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国11$111.3K加工大理石制品、其他钢铁制品
Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd.中国6$64.0K其他娱乐用品、多扬声器箱体
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国6$53.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd.中国5$48.8K非LED电灯装置、软垫木座椅
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国6$45.7K染色棉混纺布、其他塑料制品
Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$33.5K带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国3$31.5K玩具模型、瓷制卫生洁具
Jiangxi Jingjiu Power Science & Technology Co., Ltd.中国3$30.9K铅酸蓄电池、其他蓄电池

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12其他塑料制品XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$11.2K
2024-10-28可发泡聚苯乙烯SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD中国$4.1K
2024-10-28非玻塑灯具零件SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD中国$440
2024-10-28金属框架软垫椅SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD中国$560
2024-10-28非LED灯具SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD中国$3.1K
2024-10-28光伏电池SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-10-28木制厨房家具SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD中国$1.0K
2024-10-22非LED电灯装置GUANGZHOU TEGE TRADING CO LTD中国$120
2024-10-22非LED灯具GUANGZHOU TEGE TRADING CO LTD中国$880
2024-10-22非LED电灯装置GUANGZHOU TEGE TRADING CO LTD中国$144

相关企业 · 同类产品

Thanh Dinh Development Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →