Vietworld Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12,768 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Việt
3,294
进口笔数
12,768
出口笔数
$51.77M
进口金额
$297.47M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
83
供应商数
191
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300463339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM0R70C |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | Lô A5, A6, A7, Khu AI, Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETWORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5, A6, A7, Khu AI, Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không lập cơ sở bán buôn). (Công ty phải thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không lập cơ sở bán buôn) theo Giấy phép kinh doanh số 1300463339/KD-0001 do Sở Công Thương tỉnh Bến Tre cấp điều chỉnh lần thứ 03 ngày 12 tháng 4 năm 2018) (Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842753613344 |
| 邮箱 | chief.accountant@vietworld.com.vn |
| 传真 | +842753635725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,733.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2,594 | $12.43M |
| 中国 | 156 | $10.20M |
| 印度 | 153 | $8.43M |
| 新加坡 | 86 | $5.77M |
| 印度尼西亚 | 186 | $3.08M |
| 瑞典 | 5 | $3.03M |
| 意大利 | 29 | $2.74M |
| 德国 | 45 | $1.53M |
| 芬兰 | 9 | $1.10M |
| 美国 | 21 | $947.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7,974 | $197.59M |
| 美国 | 1,317 | $18.70M |
| 加拿大 | 385 | $8.94M |
| 菲律宾 | 15 | $6.88M |
| 中国香港 | 238 | $6.07M |
| 俄罗斯 | 181 | $5.75M |
| 印度尼西亚 | 26 | $5.72M |
| 法国 | 170 | $5.04M |
| 德国 | 211 | $4.54M |
| 以色列 | 111 | $4.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 239 | $19.27M | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| SIG Combibloc Ltd. | 中国 | 29 | $6.69M | 纸制包装容器、塑料封口件 |
| Sig Combiloc Ltd. | 泰国 | 40 | $4.90M | 纸制包装容器 |
| Tetra Pak India Private Ltd. | 印度 | 53 | $3.73M | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 23 | $3.32M | 非瓦楞折叠盒、塑料涂布纸板 |
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 2,304 | $2.86M | 50-300升容器、液体气体测量仪 |
| PT Indo World | 印度尼西亚 | 149 | $2.11M | 其他食品制剂、干椰子 |
| Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.37M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Thaitan Foods International Co., Ltd. | 越南 | 172 | $191.2K | 50-300升容器、混合调味料 |
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 中国 | 22 | $96.7K | 纯果糖、三氯蔗糖化合物 |
下游采购商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 7,636 | $193.71M | 其他食品制剂、液体气体测量仪 |
| Lung Tang International Trading Co. | 美国 | 1,038 | $13.24M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Lung Tang International Trading Co. | 加拿大 | 219 | $4.89M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Thai World Import & Export Co. Ltd. | 中国香港 | 180 | $4.53M | 其他食品制剂 |
| Exim Pacific LLC | 俄罗斯 | 119 | $3.44M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Thaitan Foods International Co., Ltd. | 越南 | 341 | $3.15M | 其他单一果蔬汁、50-300升容器 |
| KK Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 112 | $2.56M | 混合调味料、制备面食 |
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 越南 | 462 | $2.50M | 50-300升容器、其他食品制剂 |
| Goya Foods, Inc. | 美国 | 124 | $2.17M | 高淀粉木薯、其他蔬菜制品 |
| Lung Tang International Trading Co. | 德国 | 98 | $1.91M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 3,294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $89.8K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $89.8K |
| 2026-04-16 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $95.1K |
| 2026-04-16 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $95.1K |
| 2026-04-13 | 50-300升容器 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $206 |
| 2026-04-13 | 50-300升容器 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $206 |
| 2026-04-13 | 非离子表面活性剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 美国 | $32.9K |
| 2026-04-13 | 非离子表面活性剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 美国 | $32.9K |
出口(共 12,768)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | GOYA EUROPA S.L.U | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $33.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $33.7K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | GOYA EUROPA S.L.U | — | $13.2K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | EXIM PACIFIC LLC | 俄罗斯 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $39.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | ASIAN FOOD GROUP B V | 荷兰 | $472 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $34.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $34.2K |