Vietworld Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14,911 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Việt

3,362
进口笔数
14,911
出口笔数
$54.51M
进口金额
$321.12M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-10-06
最近出口
84
供应商数
247
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.87M20232024202520262023-11进口 $1.25M · 39 笔出口 $5.82M · 279 笔2023-12进口 $1.08M · 35 笔出口 $5.93M · 349 笔2024-01进口 $1.13M · 43 笔出口 $6.61M · 384 笔2024-02进口 $887.9K · 95 笔出口 $3.79M · 279 笔2024-03进口 $1.83M · 138 笔出口 $8.28M · 504 笔2024-04进口 $1.22M · 143 笔出口 $7.79M · 587 笔2024-05进口 $2.40M · 296 笔出口 $8.38M · 583 笔2024-06进口 $2.20M · 209 笔出口 $8.08M · 471 笔2024-07进口 $2.07M · 176 笔出口 $6.26M · 393 笔2024-08进口 $2.56M · 188 笔出口 $7.72M · 410 笔2024-09进口 $2.21M · 70 笔出口 $6.82M · 353 笔2024-10进口 $2.11M · 108 笔出口 $7.62M · 383 笔2024-11进口 $6.57M · 126 笔出口 $8.31M · 434 笔2024-12进口 $851.7K · 87 笔出口 $8.82M · 453 笔2025-01进口 $590.8K · 100 笔出口 $11.87M · 429 笔2025-02进口 $1.45M · 194 笔出口 $9.77M · 519 笔2025-03进口 $896.4K · 206 笔出口 $11.72M · 601 笔2025-04进口 $2.18M · 180 笔出口 $10.83M · 480 笔2025-05进口 $2.16M · 234 笔出口 $10.51M · 381 笔2025-06进口 $204.8K · 53 笔出口 $8.48M · 341 笔2025-07进口 $371.5K · 85 笔出口 $8.15M · 314 笔2025-08进口 $1.34M · 60 笔出口 $8.47M · 320 笔2025-09进口 $1.33M · 60 笔出口 $11.33M · 291 笔2025-10进口 $464.9K · 29 笔出口 $9.87M · 310 笔2025-11进口 $386.2K · 13 笔出口 $6.42M · 257 笔2025-12进口 $459.0K · 12 笔出口 $6.69M · 288 笔2026-01进口 $456.6K · 21 笔出口 $8.49M · 280 笔2026-02进口 $794.3K · 7 笔出口 $5.60M · 222 笔2026-03进口 $944.7K · 18 笔出口 $8.41M · 304 笔2026-04进口 $570.9K · 7 笔出口 $6.35M · 281 笔2026-05进口 $917.7K · 16 笔出口 $7.22M · 294 笔2026-06进口 $626.7K · 16 笔出口 $8.61M · 311 笔2026-07进口 $1.19M · 36 笔出口 $7.74M · 331 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 69 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 60120232024202520262023-11进口 $1.25M · 39 笔出口 $5.82M · 279 笔2023-12进口 $1.08M · 35 笔出口 $5.93M · 349 笔2024-01进口 $1.13M · 43 笔出口 $6.61M · 384 笔2024-02进口 $887.9K · 95 笔出口 $3.79M · 279 笔2024-03进口 $1.83M · 138 笔出口 $8.28M · 504 笔2024-04进口 $1.22M · 143 笔出口 $7.79M · 587 笔2024-05进口 $2.40M · 296 笔出口 $8.38M · 583 笔2024-06进口 $2.20M · 209 笔出口 $8.08M · 471 笔2024-07进口 $2.07M · 176 笔出口 $6.26M · 393 笔2024-08进口 $2.56M · 188 笔出口 $7.72M · 410 笔2024-09进口 $2.21M · 70 笔出口 $6.82M · 353 笔2024-10进口 $2.11M · 108 笔出口 $7.62M · 383 笔2024-11进口 $6.57M · 126 笔出口 $8.31M · 434 笔2024-12进口 $851.7K · 87 笔出口 $8.82M · 453 笔2025-01进口 $590.8K · 100 笔出口 $11.87M · 429 笔2025-02进口 $1.45M · 194 笔出口 $9.77M · 519 笔2025-03进口 $896.4K · 206 笔出口 $11.72M · 601 笔2025-04进口 $2.18M · 180 笔出口 $10.83M · 480 笔2025-05进口 $2.16M · 234 笔出口 $10.51M · 381 笔2025-06进口 $204.8K · 53 笔出口 $8.48M · 341 笔2025-07进口 $371.5K · 85 笔出口 $8.15M · 314 笔2025-08进口 $1.34M · 60 笔出口 $8.47M · 320 笔2025-09进口 $1.33M · 60 笔出口 $11.33M · 291 笔2025-10进口 $464.9K · 29 笔出口 $9.87M · 310 笔2025-11进口 $386.2K · 13 笔出口 $6.42M · 257 笔2025-12进口 $459.0K · 12 笔出口 $6.69M · 288 笔2026-01进口 $456.6K · 21 笔出口 $8.49M · 280 笔2026-02进口 $794.3K · 7 笔出口 $5.60M · 222 笔2026-03进口 $944.7K · 18 笔出口 $8.41M · 304 笔2026-04进口 $570.9K · 7 笔出口 $6.35M · 281 笔2026-05进口 $917.7K · 16 笔出口 $7.22M · 294 笔2026-06进口 $626.7K · 16 笔出口 $8.61M · 311 笔2026-07进口 $1.19M · 36 笔出口 $7.74M · 331 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 69 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号1300463339
企查查编码QVNVM0R70C
成立日期2008-05-26
联系地址Lô A5, A6, A7, Khu AI, Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI VIỆT
企业英文名称VIETWORLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A5, A6, A7, Khu AI, Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không lập cơ sở bán buôn). (Công ty phải thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không lập cơ sở bán buôn) theo Giấy phép kinh doanh số 1300463339/KD-0001 do Sở Công Thương tỉnh Bến Tre cấp điều chỉnh lần thứ 03 ngày 12 tháng 4 năm 2018) (Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842753613344
邮箱chief.accountant@vietworld.com.vn
传真+842753635725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,733.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
73101050-300升容器
902680液体气体测量仪
481159塑料涂布纸板
481950纸制包装容器
392350塑料封口件
210690其他食品制剂
200989其他单一果蔬汁
330210食品香料
130232槐豆瓜尔胶
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
200989其他单一果蔬汁
73101050-300升容器
902680液体气体测量仪
220299其他非酒精饮料
080111干椰子
081190其他冷冻水果坚果
732690其他钢铁制品
847982混合机
200990混合果蔬汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2,625$13.95M
中国166$11.20M
印度159$8.44M
新加坡87$5.84M
印度尼西亚208$3.15M
瑞典5$3.03M
意大利29$2.74M
德国48$1.53M
芬兰9$1.10M
美国23$986.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8,371$211.34M
美国2,706$20.61M
加拿大387$8.97M
菲律宾18$6.94M
中国香港257$6.37M
俄罗斯193$6.14M
印度尼西亚28$5.72M
法国181$5.20M
德国211$4.54M
以色列111$4.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.新加坡239$19.27M塑料涂布纸板、机械零件
SIG Combibloc Ltd.中国29$6.69M纸制包装容器、塑料封口件
SIG Combibloc Ltd.泰国40$5.70M纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
Sig Combiloc Ltd.泰国40$4.90M纸制包装容器
Tetra Pak India Private Ltd.印度53$3.73M塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料
Thai Agri Foods Public Co., Ltd.泰国2,322$2.98M50-300升容器、混合调味料
PT INDO WORLD印度尼西亚170$2.18M其他食品制剂、干椰子
Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国25$1.37M贱金属盖、铁钢罐<50升
Thaitan Foods International Co., Ltd.越南172$191.2K50-300升容器、混合调味料
Thai Agri Foods Public Co., Ltd.中国22$96.7K纯果糖、三氯蔗糖化合物

下游采购商(共 247)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Agri Foods Public Co., Ltd.泰国8,031$207.46M其他食品制剂、液体气体测量仪
LUNG TANG INTERNATIONAL TRADING美国1,038$13.24M其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Lung Tang International Trading Co.加拿大219$4.89M其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Thai World Import & Export Co. Ltd.中国香港180$4.53M其他食品制剂
Exim Pacific LLC俄罗斯131$3.83M其他食品制剂、其他单一果蔬汁
GOYA FOODS INC美国214$3.78M高淀粉木薯、其他蔬菜制品
Thaitan Foods International Co., Ltd.越南341$3.15M其他单一果蔬汁、50-300升容器
PROSWELL LTD中国香港124$3.00M其他食品制剂
Thai Agri Foods Public Co., Ltd.越南462$2.50M50-300升容器、其他食品制剂
GOYA FOODS, INC.美国438$0高淀粉木薯、其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 3,362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他加工水果MR PROCESSED & FRESH FRUITS PRIVATE LIMITED印度$2.8K
2026-07-27纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$92.5K
2026-07-27纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$25.7K
2026-07-16工业用纺织品Synteh Tech Co., Ltd.泰国$66.4K
2026-07-16塑料封口件SIG Combibloc Ltd.泰国$60.5K
2026-07-15牛皮纸≥225克Thai Agri Foods Public Co., Ltd.泰国$260
2026-07-1550-300升容器Thai Agri Foods Public Co., Ltd.泰国$27
2026-07-1550-300升容器Thai Agri Foods Public Co., Ltd.泰国$261
2026-07-15自粘纸板Thai Agri Foods Public Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-07-15槐豆瓜尔胶Thai Agri Foods Public Co., Ltd.印度$105

出口(共 14,911)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19其他单一果蔬汁Global Food Products美国$0
2026-10-19其他单一果蔬汁GOYA FOODS, INC.美国$0
2026-10-19其他单一果蔬汁GOYA FOODS, INC.美国$0
2026-10-15其他单一果蔬汁Loblaw Inc.美国$0
2026-10-14其他单一果蔬汁Goya de Puerto Rico, Inc.美国$0
2026-10-06其他单一果蔬汁GOYA FOODS, INC.美国$0
2026-10-06其他单一果蔬汁GOYA FOODS, INC.美国$0
2026-10-06其他单一果蔬汁GOYA FOODS, INC.美国$0
2026-10-02其他单一果蔬汁VINH SANH TRADING CORPORATION美国$0
2026-10-02其他单一果蔬汁VINH SANH TRADING CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

Vietworld Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →