Alinco Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 空气锌电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALINCO ELECTRONICS VIệT NAM
- 邮箱49
40
进口笔数
0
出口笔数
$296.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314119870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52AYU0F |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Số 56 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALINCO ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALINCO ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 361 Lê Trọng Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838489151 |
| 邮箱 | info@alinco.vn |
| 传真 | 02838489152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43.878亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850660 | 空气锌电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 32 | $276.4K |
| 中国 | 6 | $19.2K |
| 日本 | 2 | $520 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alinco Inc. | 菲律宾 | 30 | $259.3K | 空气锌电池、静止变流器 |
| Alinco Inc. | 日本 | 4 | $17.1K | 8471机器零件、其他电子IC |
| F.R.C International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他电视摄像机 |
| Frc International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.0K | 其他电视摄像机 |
| F.R.C. International | 日本 | 3 | $258 | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Kirisun Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 空气锌电池 | ALINCO INC | 菲律宾 | $750 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ALINCO INC | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他电话机 | ALINCO INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 空气锌电池 | ALINCO INC | 菲律宾 | $488 |
| 2026-03-31 | 非智能手机 | ALINCO INC | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | ALINCO INC | 菲律宾 | $35 |
| 2026-03-31 | 头戴耳机及耳塞 | ALINCO INC | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | ALINCO INC | 菲律宾 | $10 |
| 2026-03-31 | 非智能手机 | ALINCO INC | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | ALINCO INC | 菲律宾 | $4.6K |