Loc Phuc Jewelry Gemstone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VàNG BạC Đá QUý LộC PHúC
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313055310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VYG2MN |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | 532-534 Đường Cộng Hoà - 2A Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ LỘC PHÚC |
| 企业英文名称 | LOC PHUC JEWELRY GEMSTONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 532-534 Đường Cộng Hoà - 2A Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862818818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 30 | $1.25M |
| 中国 | 9 | $61.7K |
| 意大利 | 1 | $360 |
| 日本 | 1 | $310 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | 34 | $1.26M | 半制黄金、非工业钻石 |
| Guangzhou Fenpeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.9K | 其他塑胶鞋、LED照明灯具 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $8 |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $494 |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $984 |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-11 | 非工业钻石 | QUEEN & I JEWELLERY CO LTD | 中国香港 | $11.8K |