Dai Quang Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Đại Quang Minh
7
进口笔数
0
出口笔数
$123.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302306178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPD844H |
| 成立日期 | 2001-05-17 |
| 联系地址 | 16 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ĐẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | DAI QUANG MINH TRADING & SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842835396432 |
| 邮箱 | daiquangminh@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.daiquangminh.com.vn |
| 传真 | 0835540027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $74.3K |
| 中国 | 2 | $42.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leyard & Planar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $92.6K | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
| Planar Systems, Inc. | 美国 | 4 | $24.4K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Planar Systems, Inc. | 美国 | 1 | $5.9K | 贱金属帽架、非CRT电脑显示器 |
| d41d0e58576bc3087664820c1137f139 | 1 | $192 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非CRT显示器 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-16 | 非CRT显示器 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-25 | 其他非显像管显示器 | PLANAR SYSTEMS, INC | 美国 | $19.4K |
| 2024-08-27 | 非CRT显示器 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 美国 | $32.5K |
| 2024-08-27 | 绝缘电线 | — | 中国 | $192 |
| 2024-08-27 | 通信设备 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 美国 | $7.4K |