Hoang Ngan Trading & Services Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI HOàNG NGâN
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$293.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201914518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YG6QEK |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Kim Sơn (tại nhà ông Phí Văn Lượng), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN TRADING AND SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Sơn (tại nhà ông Phí Văn Lượng), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84917452070 |
| 邮箱 | phithiloan.cokhihp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $293.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $290.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 光缆、其他塑料制品 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $388 | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他铜制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $783 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-11-18 | 其他铜制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |