Hoang Ngan Trading & Services Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI HOàNG NGâN

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$293.7K
出口金额
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201914518
企查查编码QVN8YG6QEK
成立日期2018-11-30
联系地址Xóm 2, Thôn Kim Sơn (tại nhà ông Phí Văn Lượng), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG NGÂN
企业英文名称HOANG NGAN TRADING AND SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kim Sơn (tại nhà ông Phí Văn Lượng), Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84917452070
邮箱phithiloan.cokhihp@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
731816螺纹螺母
871680其他车辆
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$293.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南44$290.1K阀门零件、其他钢铁制品
Raylink Technology Co., Ltd.越南3$3.2K光缆、其他塑料制品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南1$388电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18其他铜制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$25
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$214
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$13
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$32
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$783
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$118
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$33
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$125
2025-11-18其他钢铁制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$54
2025-11-18其他铜制品SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$17

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngan Trading & Services Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →