QQS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QQS
9
进口笔数
26
出口笔数
$170.4K
进口金额
$1.21M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-02-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316293810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK74C013 |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | 120B Đường số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QQS |
| 企业英文名称 | QQS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120B Đường số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84911355865 |
| 邮箱 | qqs.tfc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $158.1K |
| 泰国 | 2 | $9.4K |
| 西班牙 | 1 | $2.6K |
| 新西兰 | 1 | $259 |
| 中国台湾 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 23 | $1.07M |
| 越南 | 2 | $134.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Yuantai Derun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.5K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Tianjin Yuantai Jianfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Steelaris Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IJBuild Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $640.7K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Best Fab Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $426.4K | 其他钢铁结构体、研磨粉/粒 |
| IJBuild Holdings Pty Ltd | 越南 | 2 | $134.2K | 其他钢铁结构体 |
| SUON SOKHA LOGISTIC CO., LTD | 1 | $12.0K | 铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $681 |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $341 |
| 2025-06-19 | 其他钢材型材 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $542 |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-19 | 其他钢材型材 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $572 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 铁道钢轨 | SUON SOKHA LOGISTIC CO., LTD | — | $12.0K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $43.6K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $50.8K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $34.0K |
| 2025-07-03 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 越南 | $34.6K |
| 2025-05-08 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.9K |
| 2025-04-29 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $12.2K |
| 2025-04-26 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $91.7K |
| 2025-04-25 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $84.0K |
| 2025-04-14 | 其他钢铁结构体 | IJBUILD HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $86.3K |