NW Gia Bao Agricultural Products Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工桃及油桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN NôNG SảN GIA BảO
5
进口笔数
0
出口笔数
$175.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001130116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UEVA3V |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Quỳnh Giao, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Minh Thọ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 0987936965 |
| 邮箱 | nongsanhoamai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $123.5K |
| 中国台湾 | 1 | $51.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Country Good Young Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.9K | 3公斤以上红茶 |
| HWO LI WANG FOODS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $51.8K | 果蔬加工机械 |
| Dangshan Golden Orchard Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 加工桃及油桃 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 加工桃及油桃 | DANG SHAN GOLDEN ORCHARD FOOD CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-10 | 加工桃及油桃 | DANG SHAN GOLDEN ORCHARD FOOD CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-02-05 | 果蔬加工机械 | HWO LI WANG FOODS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $51.8K |
| 2024-01-24 | 热饮食品加热设备 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $22.7K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上红茶 | HENG COUNTRY GOOD YOUNG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上红茶 | HENG COUNTRY GOOD YOUNG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上红茶 | HENG COUNTRY GOOD YOUNG CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上红茶 | HENG COUNTRY GOOD YOUNG CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上红茶 | HENG COUNTRY GOOD YOUNG CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上红茶 | HENG COUNTRY GOOD YOUNG CO LTD | 中国 | $1.4K |