Quynh Phuoc Loc Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUYNH PHướC LộC
4
进口笔数
0
出口笔数
$567.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501666597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP528S0X |
| 成立日期 | 2010-07-22 |
| 联系地址 | Tổ 10, khu phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUYNH PHƯỚC LỘC |
| 企业英文名称 | QUYNH PHUOC LOC SERVICES TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84908362628 |
| 邮箱 | daoquynhcranesvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 842641 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $517.0K |
| 日本 | 1 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $420.0K | 自推进起重机、起重车 |
| Asiawide Equipment Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $97.0K | 其他升降机械、自推进起重机 |
| Sungsan Corporation | 韩国 | 1 | $50.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 起重车 | S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 德国 | $210.0K |
| 2023-12-05 | 起重车 | S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 德国 | $210.0K |
| 2023-12-05 | 自推进起重机 | SUNGSAN CORP ORATION | 日本 | $50.0K |
| 2023-06-23 | 起重车 | ASIAWIDE EQUIPMENT EXPORTS PTY LTD | 德国 | $97.0K |