Bao Tran Technology Development Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ PHáT TRIểN CôNG NGHệ BảO TRâN
- 邮箱1
92
进口笔数
0
出口笔数
$5.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316416678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBA5764 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | 71N2 Mega Village, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BẢO TRÂN |
| 企业英文名称 | BAO TRAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71N2 Mega Village, Đường Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84987674885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $5.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Qiangli Jucai Opto-Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.90M | LED/LCD指示面板、通信设备零件 |
| Shenzhen Lamp Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $953.2K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 17 | $520.5K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Cangzhou Ruichen Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $303.4K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $198.5K | LED照明装置、静止变流器 |
| Xi'an Novastar Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $183.2K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.2K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Shenzhen Huidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.9K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Shenzhen LJX Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.5K | LED灯具及模块、通信设备零件 |
| Pingxiang Huali Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 通信设备零件、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $5.3K |