FDS Vietnam Furniture Design Solutions & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THIếT Kế Và GIảI PHáP NộI THấT FDS VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$71.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316249346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4UDNMP |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | 112 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ VÀ GIẢI PHÁP NỘI THẤT FDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FDS VIETNAM FURNITURE DESIGN SOLUTIONS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | support@fdsfurnituresolution.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $28.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $21.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $20.5K |
| 土耳其 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trevi Siège Social | 加拿大 | 1 | $28.5K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Furniture Bazaar | 澳大利亚 | 1 | $21.3K | 塑料/纺织手提包、40厘米以下纸袋 |
| Altex Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $20.5K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Tekplas Plastik Dayanıklı Tüketim Malları İthalat İhracat San. ve Tic. Ltd. Şti | 土耳其 | 1 | $1.5K | 其他木家具、藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 藤柳家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY.TUK.MAL. ITHALAT IHRACAT SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $425 |
| 2023-01-12 | 其他木家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY.TUK.MAL. ITHALAT IHRACAT SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $180 |
| 2023-01-12 | 藤柳家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY.TUK.MAL. ITHALAT IHRACAT SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $425 |
| 2023-01-12 | 藤柳家具 | TEKPLAS PLASTIK DAY.TUK.MAL. ITHALAT IHRACAT SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $425 |
| 2023-01-11 | 藤柳家具 | FURNITURE BAZAAR | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2023-01-11 | 其他木家具 | FURNITURE BAZAAR | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2023-01-11 | 藤柳家具 | FURNITURE BAZAAR | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2023-01-11 | 其他木家具 | FURNITURE BAZAAR | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2023-01-10 | 藤柳家具 | ALTEX ROMANIA SRL | 罗马尼亚 | $6.8K |
| 2023-01-10 | 藤柳家具 | ALTEX ROMANIA SRL | 罗马尼亚 | $5.5K |