Greenfurni Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENFURNI

12
进口笔数
42
出口笔数
$176.2K
进口金额
$691.6K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-20
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-05进口 $13 · 1 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-12进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-05进口 $13 · 1 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-12进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2026-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315347534
企查查编码QVNMHAM5CG
成立日期2018-10-23
联系地址201 Tô Ký, Ấp Mới 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENFURNI
企业英文名称GREENFURNI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址201 Tô Ký, Ấp Mới 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
940391木制家具零件
940360其他木家具
940389藤柳家具
940149非木制可变形座椅
940340木制厨房家具
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅
940350卧室木家具

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$160.6K
韩国2$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$691.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国9$160.6KPVC泡沫板、贱金属扣件
DSP Co., Ltd.韩国2$15.6K金属线织物、其他钢铁制品
Koyo Corp. Corporation越南1$13贱金属铰链、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tansu No Gen Co., Ltd.日本27$477.4K软垫木座椅、塑料地板
T.I.I. Co., Ltd.日本7$99.2K软垫木座椅、其他木家具
Y Home Corporation日本6$89.4K软垫木座椅、其他木家具
Tokyo Interior Furniture Co., Ltd.日本2$25.7K软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14汽车座椅零件Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$950
2026-05-14木制家具零件Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$450
2026-05-14木制转椅Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-14非木制家具件Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-05-14木制家具零件Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$570
2026-05-14汽车座椅零件Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$90
2026-05-14汽车座椅零件Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$950
2026-05-14非木制家具件Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$784
2026-05-14木制办公家具Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$380
2026-05-14木制办公家具Shantou Right Procure Trading Co., Ltd.中国$285

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20其他木家具T.I.I. Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-20软垫木座椅T.I.I. Co., Ltd.日本$7.3K
2026-06-20软垫木座椅T.I.I. Co., Ltd.日本$7.3K
2026-06-20其他木家具T.I.I. Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-20软垫木座椅T.I.I. Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-20软垫木座椅T.I.I. Co., Ltd.日本$1.7K
2026-05-29软垫木座椅Tokyo Interior Furniture Co., Ltd.日本$572
2026-05-29软垫木座椅Tokyo Interior Furniture Co., Ltd.日本$2.6K
2026-05-29其他木家具Tokyo Interior Furniture Co., Ltd.日本$2.2K
2026-05-29软垫木座椅Tokyo Interior Furniture Co., Ltd.日本$4.7K

相关企业 · 同类产品

Greenfurni Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →