Thuan Thanh Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI THUậN THàNH
76
进口笔数
2
出口笔数
$993.3K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-02
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102047857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3EVR0A |
| 成立日期 | 2006-10-11 |
| 联系地址 | OF4-09, Tầng 4,Tòa nhà W1- W2 Vinhomes West Point - Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OF4-09, Tầng 4,Tòa nhà W1- W2 Vinhomes West Point - Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436641455 |
| 传真 | 02438643779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 2 | $445.0K |
| 欧盟 | 28 | $215.0K |
| 德国 | 49 | $129.1K |
| 丹麦 | 27 | $75.9K |
| 奥地利 | 13 | $52.9K |
| 中国 | 34 | $30.0K |
| 意大利 | 34 | $27.8K |
| 中国台湾 | 16 | $8.7K |
| 罗马尼亚 | 3 | $2.7K |
| 波兰 | 4 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $1.7K |
| 老挝 | 1 | $613 |
| 新加坡 | 1 | $458 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outokumpu Stainless Oy | 芬兰 | 2 | $445.0K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Le PolycO Trade | 德国 | 31 | $304.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Mehrer Compression GmbH | 德国 | 18 | $119.7K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| End Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $58.9K | 阀门龙头、减压阀 |
| KEOFITT A | 丹麦 | 7 | $40.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Keofitt A | 2 | $11.9K | 阀门零件 | |
| KSH Filter Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.3K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| We Instrumentation Ltd. | 英国 | 1 | $3.1K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| Le Polyco Trade | 欧盟 | 4 | $2.0K | 不锈钢管件、其他玻璃管 |
| LE POLYCO TRADE | 中国 | 3 | $236 | 其他塑料制品、制冷设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR HEM CHINDA | 1 | $4.0K | 不锈钢管配件、其他钢铁链 | |
| MR HEM CHINDA | 柬埔寨 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、阀门零件 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门零件 | KEOFITT A | 丹麦 | $141 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | KEOFITT A | 丹麦 | $372 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | KEOFITT A | 丹麦 | $583 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | KEOFITT A | 丹麦 | $190 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | KEOFITT A | 丹麦 | $190 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | KEOFITT A | 丹麦 | $583 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | KEOFITT A | 丹麦 | $141 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | KEOFITT A | 丹麦 | $372 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | KEOFITT A | 丹麦 | $114 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | KEOFITT A | 丹麦 | $114 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他钢铁链 | MR HEM CHINDA | — | $452 |
| 2026-03-02 | 不锈钢管配件 | MR HEM CHINDA | — | $3.6K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | MR HEM CHINDA | 柬埔寨 | $439 |
| 2026-03-02 | 阀门零件 | MR HEM CHINDA | 柬埔寨 | $360 |
| 2026-03-02 | 阀门零件 | MR HEM CHINDA | 柬埔寨 | $940 |
| 2025-11-21 | 其他硫化橡胶制品 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 老挝 | $613 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁链 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $458 |