Hop Thinh Wooden Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH Đồ Gỗ HợP THịNH
33
进口笔数
0
出口笔数
$958.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702847829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH00DXCW |
| 成立日期 | 2020-01-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 851, tờ bản đồ 39, đường ĐH418, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ HỢP THỊNH |
| 企业英文名称 | HOP THINH WOODEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84934072039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $958.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 22 | $330.8K | 非木制家具件、家具配件 |
| Wuxi Shenxi Honeycomb Machinery Factory | 中国 | 1 | $311.1K | 其他造纸机械、其他纸制品 |
| Dongguan Yinon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| BST Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 非玻璃化转印纸、温控处理设备 |
| Huanyang Import & Export (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Singwell Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 其他橡塑机械、温控处理设备 |
| Qingdao Zhuimengxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Dongguan Zhenghuasheng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 工业自动缝纫机 |
| ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD | 中国香港 | 2 | $13.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他橡塑机械 | SINGWELL INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-08-15 | 其他涂布纸 | SHENZHEN ENYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 其他涂布纸 | SHENZHEN ENYU TRADING CO LTD | 中国 | $799 |
| 2025-08-15 | 其他涂布纸 | SHENZHEN ENYU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-15 | 其他涂布纸 | SHENZHEN ENYU TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-15 | 其他涂布纸 | SHENZHEN ENYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 其他涂布纸 | SHENZHEN ENYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-12 | 其他涂布纸 | ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-12 | 其他涂布纸 | ZY INTERNATIONAL TRADE HK LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-11 | 家具锁 | MING JUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $653 |