VIETNAM RETAIL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáN Lẻ VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$33.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108865418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C1587Q |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Số 57 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁN LẺ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Tràng Tiền, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84904239932 |
| 邮箱 | vnr.inquiry@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $22.4K |
| 德国 | 1 | $9.2K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $216 |
| 葡萄牙 | 1 | $206 |
| 匈牙利 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VILLEROY & BOCH AG | 德国 | 1 | $11.0K | 瓷餐具、其他陶瓷洁具 |
| PINTI INOX S.P.A. | 意大利 | 2 | $9.5K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| RIVOLTA CARMIGNANI S P A | 意大利 | 1 | $6.7K | 棉制床品、棉制餐桌布 |
| Industria Vetraria Valdarnense I.V.V. Cooperativa | 意大利 | 2 | $4.6K | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| IVV Italia S.R.L. | 意大利 | 1 | $1.6K | 其他玻璃制品、其他饮用杯 |
| VILLEROY & BOCH AG | 中国 | 1 | $216 | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| VILLEROY & BOCH AG | 葡萄牙 | 1 | $206 | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| VILLEROY & BOCH AG | 匈牙利 | 1 | $15 | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 棉制餐桌布 | RIVOLTA CARMIGNANI S P A | 意大利 | $437 |
| 2024-02-20 | 棉制餐桌布 | RIVOLTA CARMIGNANI S P A | 意大利 | $1.7K |
| 2024-02-20 | 其他纺织盥洗制品 | RIVOLTA CARMIGNANI S P A | 意大利 | $782 |
| 2024-02-20 | 棉制餐桌布 | RIVOLTA CARMIGNANI S P A | 意大利 | $3.8K |
| 2024-02-02 | 其他玻璃制品 | IVV Italia S.R.L. | 意大利 | $341 |
| 2024-02-02 | 其他玻璃制品 | IVV ITALIA SRL | 意大利 | $288 |
| 2024-02-02 | 其他饮用杯 | IVV ITALIA SRL | 意大利 | $968 |
| 2023-07-12 | 非贵金属餐具 | PINTI INOX S.P.A. | 意大利 | $948 |
| 2023-07-12 | 非贵金属餐具 | PINTI INOX S.P.A. | 意大利 | $467 |
| 2023-07-12 | 非贵金属餐具 | PINTI INOX S.P.A. | 意大利 | $467 |