LOGISTICS NYV CORP ORATION
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS NYV
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$287.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313443225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7AU71D |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | Căn 4.50 Tầng 4, Sunrise City - North, 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS NYV |
| 企业英文名称 | LOGISTICS NYV CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 4.50 Tầng 4, Sunrise City - North, 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02836369965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 18 | $271.1K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVM AGRO LLC | 俄罗斯 | 13 | $197.7K | 其他香蕉、糖渍植物制品 |
| TOREON LLC | 俄罗斯 | 3 | $54.4K | 其他香蕉 |
| LLC MONTERO | 俄罗斯 | 1 | $18.8K | 其他香蕉、糖渍植物制品 |
| HBM AGRO LLC | 越南 | 1 | $16.3K | 其他香蕉 |
| RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | 1 | $196 | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2026-04-22 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2026-01-31 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $19.7K |
| 2026-01-16 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $196 |
| 2025-12-22 | 其他香蕉 | LLC MONTERO | 俄罗斯 | $18.8K |
| 2025-12-17 | 其他香蕉 | RVI (RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS) JSC | 俄罗斯 | $196 |
| 2025-11-07 | 其他香蕉 | NVM AGRO LLC | 俄罗斯 | $15.3K |