Duc Nam Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Nam

7
进口笔数
3
出口笔数
$244.6K
进口金额
$54.7K
出口金额
2025-09-09
最近进口
2025-04-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.1K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101301564
企查查编码QVNS7U5JT9
成立日期2002-10-29
联系地址Tổ dân phố Dộc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC NAM
企业英文名称DUC NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Dộc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842437857479
邮箱congtyducnam09@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$225.4K
中国台湾2$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$54.7K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoigo Trading Co., Ltd.中国5$225.4K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP中国台湾2$19.2K机床零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ilwootec Engineering Sdn. Bhd.马来西亚2$54.7K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-09铝制结构体及部件HOIGO TRADING CO LTD中国$20.5K
2025-09-09铝制结构体及部件HOIGO TRADING CO LTD中国$9.0K
2025-04-16其他钢铁制品PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP中国台湾$1.1K
2025-04-16其他钢铁制品PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP中国台湾$4.4K
2025-04-16其他钢铁制品PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP中国台湾$780
2025-04-16其他钢铁制品PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP中国台湾$4.4K
2025-04-16其他钢铁制品PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP中国台湾$780
2024-10-30铝制结构体及部件HOIGO TRADING CO LTD中国$16.4K
2024-10-30铝制结构体及部件HOIGO TRADING CO LTD中国$38.9K
2024-03-29其他钢铁制品PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP中国台湾$3.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-08其他水泥制品CABINET WAREHOUSE PLUS INC美国$0
2023-08-18其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$471
2023-08-18其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$824
2023-08-18其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$2.2K
2023-08-18其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$2.0K
2023-08-18其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$1.9K
2023-08-18其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$5.3K
2023-08-18其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$2.3K
2023-06-22其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$24.4K
2023-06-22其他钢铁结构体ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$2.2K

相关企业 · 同类产品

Duc Nam Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →