Duc Nam Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Nam
7
进口笔数
3
出口笔数
$244.6K
进口金额
$54.7K
出口金额
2025-09-09
最近进口
2025-04-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101301564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7U5JT9 |
| 成立日期 | 2002-10-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Dộc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC NAM |
| 企业英文名称 | DUC NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dộc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437857479 |
| 邮箱 | congtyducnam09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $225.4K |
| 中国台湾 | 2 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $54.7K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoigo Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.4K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP | 中国台湾 | 2 | $19.2K | 机床零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilwootec Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $54.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-09-09 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP | 中国台湾 | $780 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP | 中国台湾 | $780 |
| 2024-10-30 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-10-30 | 铝制结构体及部件 | HOIGO TRADING CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | PROFORMER ROLLFORM MACHINERY CORP | 中国台湾 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他水泥制品 | CABINET WAREHOUSE PLUS INC | 美国 | $0 |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $471 |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $824 |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2023-08-18 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2023-06-22 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $24.4K |
| 2023-06-22 | 其他钢铁结构体 | ILWOOTEC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |