IME Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP IME

148
进口笔数
4
出口笔数
$29.51M
进口金额
$149.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-05
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $681.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $821.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $906.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $822.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $795.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $353.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $951.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $461.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $811.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $918.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $431.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $497.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $478.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $400.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $557.3K · 4 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-09进口 $521.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $611.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $331.8K · 1 笔出口 $118.9K · 1 笔2026-03进口 $839.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $681.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $821.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $906.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $822.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $795.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $353.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $951.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $461.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $811.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $918.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $431.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $497.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $478.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $400.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $557.3K · 4 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-09进口 $521.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $611.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $331.8K · 1 笔出口 $118.9K · 1 笔2026-03进口 $839.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109168811
企查查编码QVNCMD8VHN
成立日期2020-05-05
联系地址Phòng V4.2-V4.3, Tầng 4, Trung Tâm Thương Mại và Văn Phòng A-B, Toà Imperia Garden, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IME
企业英文名称IME JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng V4.2-V4.3, Tầng 4, Trung Tâm Thương Mại và Văn Phòng A-B, Toà Imperia Garden, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话02433556699
邮箱Welcome@ime-jsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
902190残疾辅助器具
903300第90章仪器零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
854449绝缘电线
852589其他电视摄像机
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器
902190残疾辅助器具
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时81$26.48M
瑞士81$2.69M
韩国14$308.8K
奥地利17$21.3K
德国3$3.9K
美国2$3.3K
马来西亚4$2.7K
日本1$1.1K
中国1$288

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$118.9K
瑞士2$25.5K
比利时1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDC Marketing Services Sdn. Bhd.马来西亚137$29.48M眼科仪器、残疾辅助器具
Haag-Streit AG瑞士4$20.9K眼科仪器、第90章仪器零件
Oertli Instrumente AG瑞士2$6.5K眼科仪器、第90章仪器零件
Haag Streit Deutschland GmbH德国4$5.4K光学显微镜零件、复式光学显微镜
Hagg Streit Ag瑞士1$175其他测量仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDC Marketing Services Sdn. Bhd.马来西亚1$118.9K残疾辅助器具
Haag-Streit AG瑞士1$22.3K静止变流器、眼科仪器
Physiol S.A.比利时1$4.7K眼科仪器
Oertli Instrumente AG瑞士1$3.2K其他医疗器具、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$204.7K
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$177.1K
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$70.9K
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$11.2K
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$204.7K
2026-04-06第90章仪器零件Haag-Streit AG瑞士$6.2K
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$12.5K
2026-04-06眼科仪器MDC MARKETING SERVICES SDN BHD瑞士$5.8K
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$165.7K
2026-04-06残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD比利时$177.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD马来西亚$5.9K
2026-02-05残疾辅助器具MDC MARKETING SERVICES SDN BHD马来西亚$113.0K
2025-08-29眼科仪器HAAG-STREIT AG瑞士$22.3K
2023-01-13第90章仪器零件OERTLI INSTRUMENTE AG瑞士$3.2K
2023-01-11眼科仪器PHYSIOL SA比利时$4.7K

相关企业 · 同类产品

IME Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →