IME Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP IME
148
进口笔数
4
出口笔数
$29.51M
进口金额
$149.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-05
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109168811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMD8VHN |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Phòng V4.2-V4.3, Tầng 4, Trung Tâm Thương Mại và Văn Phòng A-B, Toà Imperia Garden, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IME |
| 企业英文名称 | IME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng V4.2-V4.3, Tầng 4, Trung Tâm Thương Mại và Văn Phòng A-B, Toà Imperia Garden, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 02433556699 |
| 邮箱 | Welcome@ime-jsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 81 | $26.48M |
| 瑞士 | 81 | $2.69M |
| 韩国 | 14 | $308.8K |
| 奥地利 | 17 | $21.3K |
| 德国 | 3 | $3.9K |
| 美国 | 2 | $3.3K |
| 马来西亚 | 4 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $288 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $118.9K |
| 瑞士 | 2 | $25.5K |
| 比利时 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Marketing Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 137 | $29.48M | 眼科仪器、残疾辅助器具 |
| Haag-Streit AG | 瑞士 | 4 | $20.9K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Oertli Instrumente AG | 瑞士 | 2 | $6.5K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Haag Streit Deutschland GmbH | 德国 | 4 | $5.4K | 光学显微镜零件、复式光学显微镜 |
| Hagg Streit Ag | 瑞士 | 1 | $175 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Marketing Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $118.9K | 残疾辅助器具 |
| Haag-Streit AG | 瑞士 | 1 | $22.3K | 静止变流器、眼科仪器 |
| Physiol S.A. | 比利时 | 1 | $4.7K | 眼科仪器 |
| Oertli Instrumente AG | 瑞士 | 1 | $3.2K | 其他医疗器具、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $204.7K |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $177.1K |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $70.9K |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $204.7K |
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | Haag-Streit AG | 瑞士 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $12.5K |
| 2026-04-06 | 眼科仪器 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 瑞士 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $165.7K |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 比利时 | $177.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2026-02-05 | 残疾辅助器具 | MDC MARKETING SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $113.0K |
| 2025-08-29 | 眼科仪器 | HAAG-STREIT AG | 瑞士 | $22.3K |
| 2023-01-13 | 第90章仪器零件 | OERTLI INSTRUMENTE AG | 瑞士 | $3.2K |
| 2023-01-11 | 眼科仪器 | PHYSIOL SA | 比利时 | $4.7K |