Power Engineering Consulting Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 水管锅炉>45吨/时
越南 · 在业
- 邮箱4
91
进口笔数
0
出口笔数
$13.25M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900412005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGFCTF4 |
| 成立日期 | 2007-03-02 |
| 联系地址 | 8/2 Phan Đình Phùng, Phường Tây Sơn, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | POWER ENGINEERING CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8/2 Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84913437624 |
| 邮箱 | Peccn@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840211 | 水管锅炉>45吨/时 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 91 | $13.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uttam Energy Ltd. | 印度 | 89 | $13.15M | 水管锅炉>45吨/时、锅炉辅助设备 |
| STEAG Energy Services (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $97.1K | 其他纸制品、单功能打印机 |
| PIPE HANGERS & SUPPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5.6K | 锅炉零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 水管锅炉>45吨/时 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-03-12 | 水管锅炉>45吨/时 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $3.0K |
| 2025-01-23 | 其他诊断试剂 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-01-23 | 其他诊断试剂 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $24 |
| 2025-01-23 | 其他诊断试剂 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-01-23 | 其他诊断试剂 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $24 |
| 2025-01-22 | 其他诊断试剂 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $24 |
| 2025-01-22 | 其他诊断试剂 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-01-20 | 水管锅炉>45吨/时 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-01-20 | 水管锅炉>45吨/时 | Uttam Energy Ltd. | 印度 | $24 |