Platinum Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bạch Kim
11
进口笔数
19
出口笔数
$106.9K
进口金额
$440.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-13
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312318817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKNAMF3 |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẠCH KIM |
| 企业英文名称 | PLATINUM EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84838428536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844842 | 织机零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $88.1K |
| 韩国 | 1 | $18.0K |
| 印度 | 3 | $770 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $202.2K |
| 英国 | 8 | $137.8K |
| 越南 | 2 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Wonder Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Piovan S.p.A. | 中国 | 2 | $28.6K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $24.0K | 30厘米以上梭织机、圆型针织机 |
| SAE Hwa Machine Co., Ltd. | 埃及 | 1 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rainbow Wonder Group | 阿联酋 | 1 | $6.6K | 静止变流器、其他钢铁管件 |
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 3 | $770 | 织机零件附件、机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woei Yu Co., Ltd. | 越南 | 11 | $302.5K | 合成机织布、聚酯长丝织物 |
| Brick Jackets Ltd. | 英国 | 8 | $137.8K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机械零件 | HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 机械零件 | HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-03 | 钢铁螺钉螺栓 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $1 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $67 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $57 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $146 |
| 2025-10-03 | 钢铁螺钉螺栓 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $2 |
| 2025-10-03 | 电热电阻器 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $5 |
| 2025-10-03 | 非螺纹垫圈 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $1 |
| 2025-10-03 | 非螺纹垫圈 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $4 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $8.4K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-01-24 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-01-24 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-01-24 | 合成机织布 | WOEI YU CO LTD | — | $3.6K |