Panda Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PANDA LOGISTICS
22
进口笔数
1
出口笔数
$491.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-01-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317479173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71VDFAT |
| 成立日期 | 2022-09-17 |
| 联系地址 | E7/136B Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANDA LOGISTICS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E9/193W Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84987991587 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847329 | 机器零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830590 | 金属办公文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $392.0K |
| 马来西亚 | 2 | $99.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Qiusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $172.7K | 合成纤维毯、其他涂布纸 |
| Shaoxing Sincere Needle Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.3K | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
| WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | 2 | $99.9K | 其他食品制剂、工业清洁制剂 |
| Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.6K | 人造纤维绒布 |
| Guangzhou Aoqi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.4K | 收银机、机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他塑料包装制品 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $33.1K |
| 2025-12-04 | 塑料卷轴 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-12-04 | 化妆粉扑 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $18.3K |
| 2025-12-04 | 塑料包装箱 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $660 |
| 2025-09-11 | 氨基树脂 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $5.9K |
| 2025-09-11 | 其他食品制剂 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-09-11 | 其他纸制文具 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2025-09-11 | 氨基树脂 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $11.9K |
| 2025-09-11 | 纸制包装容器 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-09-11 | 纸制包装容器 | WORLDLINK CARGO SERVICES SDN BHD. | 马来西亚 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-05 | 金属办公文具 | FLEXTRONICS TECHNOLOGY (PENANG) SDN | 马来西亚 | $0 |