Viet Cafe Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Việt Cafe
11
进口笔数
0
出口笔数
$274.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106206177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQUKSA9 |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 141 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VIỆT CAFE |
| 企业英文名称 | VIET CAFE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngõ 141 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988999515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $252.9K |
| 意大利 | 2 | $21.2K |
| 波兰 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iberital de Recambios S.A. | 西班牙 | 8 | $252.9K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Macap S.r.l. | 意大利 | 1 | $20.5K | 食品加工机械、皮革机械零件 |
| Evoca S.p.A. | 意大利 | 1 | $691 | 温控处理零件、售货机零件 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. Z O.O. | 波兰 | 1 | $31 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $116 |
| 2026-01-19 | 温控处理零件 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $11 |
| 2026-01-19 | 钢铁弹簧 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $4 |
| 2026-01-19 | 厨房刀具 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $62 |
| 2026-01-19 | 温控处理设备 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $24.4K |
| 2026-01-19 | 温控处理零件 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $44 |
| 2026-01-19 | 温控处理零件 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $12 |
| 2026-01-19 | 其他电气开关 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $122 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $51 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | IBERITAL DE RECAMBIOS SA | 西班牙 | $70 |