Sea Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HàNG HảI BIểN ĐôNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502489580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXSPS9P |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Số 1362 Đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT QMTECH 68 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1410 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0983315222 |
| 邮箱 | nguyenle1210@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $6.3K |
| 中国 | 3 | $6.1K |
| 新加坡 | 2 | $4.6K |
| 墨西哥 | 2 | $3.4K |
| 中国台湾 | 3 | $2.0K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mins Technologies Inc. | 加拿大 | 1 | $6.3K | 天线及发射器、滚珠轴承 |
| Shaanxi Litonglian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 染色聚酯布、塑料家用制品 |
| Da Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他自动数据处理系统、非CRT电脑显示器 |
| NORCO S.E.A. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 2 | $2.1K | ||
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 1 | $1.8K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Omega Naval LLC | 英国 | 1 | $1.5K | 电力控制板、测向罗盘 |
| Elektro Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $900 | 电器装置零件、烟草机械零件 |
| Cloud Embedded Technology Ltd. | 中国 | 1 | $860 | 其他自动数据处理系统、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $1.8K |
| 2025-11-26 | 导航仪器零件 | SHAANXI LITONGLIAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $1.6K |
| 2025-09-09 | 仪表计数器零件 | ELEKTRO MARINE PTE LTD. | 日本 | $900 |
| 2025-07-29 | 天线及发射器 | MINS TECHNOLOGIES INC | 以色列 | $6.3K |
| 2025-07-19 | 静止变流器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $481 |
| 2025-07-19 | 电力控制板 | OMEGA NAVAL LLC | 英国 | $1.5K |
| 2025-07-09 | 自动数据处理机处理部件 | Cloud Embedded Technology Ltd. | 中国 | $860 |
| 2025-06-06 | 导航仪器零件 | SHAAN XI SUCCEED TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-19 | 静止变流器 | ELEMENT14 PTE LTD | 中国台湾 | $140 |