Dan Nhi Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工字钢
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đan Nhĩ Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201302730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHHCE5G |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | Số 2 đường Đồng Xá, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐAN NHĨ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAN NHI VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường Đồng Xá, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02258832738 |
| 传真 | 02258832738 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441820 | 441820 |
| 721632 | 工字钢 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $466 |
| 2023-08-22 | 工字钢 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $984 |
| 2023-08-22 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $606 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $246 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $198 |
| 2023-08-22 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $70 |