Otis Technical Science Equipment Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT OTIS
11
进口笔数
10
出口笔数
$40.9K
进口金额
$80.1K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104751360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAWB9MJ |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | Số 59, ngõ 27 phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT OTIS |
| 企业英文名称 | OTIS TECHNICAL SCIENCE EQUIPMENT TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, ngõ 27 phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437821120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 810196 | 钨丝 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $26.6K |
| 日本 | 3 | $8.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
| 瑞典 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 3 | $982 |
| 美国 | 1 | $930 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 8 | $63.0K |
| 老挝 | 2 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengst Air Filtration Germany GmbH | 德国 | 1 | $25.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Eyela Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.2K | 温控处理设备、其他实验室玻璃器皿 |
| Thermokon Controls South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| Dürr Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.2K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Seikom Electronic GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $985 | 液体气体测量仪、其他钢铁结构体 |
| Light Spectrum Enterprises Inc. | 美国 | 1 | $930 | 灯具零件、非纺织润滑剂 |
| Jiangxi Liansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $917 | 测量仪器零件、其他钢铁制品 |
| Hirschmann Laborgeräte GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $214 | 其他实验室玻璃器皿、实验室玻璃器皿 |
| HORIBA France SAS | 法国 | 1 | $32 | 光学分光仪、切片机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | 8 | $63.0K | 升降机零件、其他电子IC |
| SKN Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 诊断试剂、其他无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 温控处理设备 | EYELA SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-12-04 | 紫外线红外线灯 | Light Spectrum Enterprises Inc. | 美国 | $480 |
| 2024-12-02 | 其他玻璃制品 | LIGHT SPECTRUM ENTERPRISES INC. | 美国 | $450 |
| 2024-10-17 | 工业蒸馏设备 | EYELA SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-07-26 | 工业干燥机 | EYELA SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-12-06 | 钨丝 | HENGST AIR FILTRATION GERMANY GMBH | 德国 | $25.4K |
| 2023-11-27 | 液体气体测量仪 | THERMOKON CONTROLS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2023-11-13 | 液体气体测量仪 | SEIKOM ELECTRONIC GMBH & CO KG | 德国 | $420 |
| 2023-11-13 | 液体气体测量仪 | SEIKOM ELECTRONIC GMBH & CO KG | 德国 | $565 |
| 2023-09-21 | 流量压力检测零件 | HIRSCHMANN LABORGERATE GMBH & CO KG | 德国 | $214 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 升降机零件 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $24.6K |
| 2026-04-07 | 37.5W以上交直流电机 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $638 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $324 |
| 2026-04-07 | 其他电子IC | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $25 |
| 2026-04-07 | 其他点火设备 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $289 |
| 2026-03-31 | 其他点火设备 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他点火设备 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $912 |
| 2026-03-31 | 其他电子IC | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 钢铁铰接链 | Otis Elevators S.R.L. | 巴拿马 | $19.1K |