LHP Vietnam Technology Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ LHP VIệT NAM
32
进口笔数
125
出口笔数
$12.01M
进口金额
$104.54M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108376304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7645RSU |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 157/60 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ LHP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LHP VIET NAM TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngách 157/60 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84904874899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 252321 | 白水泥 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 29 | $9.06M |
| 俄罗斯 | 1 | $2.95M |
| 西班牙 | 1 | $10 |
| 埃及 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $37.25M |
| 孟加拉国 | 27 | $14.39M |
| 越南 | 11 | $11.61M |
| 海地 | 4 | $6.81M |
| 泰国 | 2 | $3.58M |
| 菲律宾 | 3 | $3.25M |
| 斯威士兰 | 2 | $3.17M |
| 秘鲁 | 2 | $2.41M |
| 新加坡 | 3 | $2.37M |
| 西班牙 | 2 | $2.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holcim Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.04M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| The Global Transit Trading Middle East DMCC | 阿联酋 | 1 | $2.95M | 烟煤 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 12 | $1.86M | 石膏 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 7 | $1.15M | 石膏 |
| Peakward Green Materials Ltd. | 阿曼 | 3 | $680.2K | 石膏、建筑用碎石 |
| International Materials LLC | 美国 | 2 | $334.1K | 铝废料、石膏 |
| FedEx Express Spain S.L. | 西班牙 | 1 | $10 | 980720、980710 |
| LOADING FOR MINERAL MATERIALS | 埃及 | 1 | $5 | 研磨磷酸盐 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holcim Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $54.41M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| TDC Trading S.L. | 海地 | 4 | $6.81M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| TDC Trading, S.L. | 西班牙 | 3 | $6.25M | 非白波特兰水泥、白水泥 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.99M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Bashundhara Ready Mix & Construction Industries Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $2.34M | 建筑用碎石、含金属残渣 |
| Anwar Cement Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $1.67M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| International Materials LLC | 美国 | 4 | $533.1K | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $327.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $124.3K | 变形钢筋、钻探机械零件 |
| Otto Cement Logistics & Trade LLC | 美国 | 3 | $12.3K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $191.6K |
| 2026-02-25 | 水泥熟料 | FEDEX EXPRESS SPAIN SL | 西班牙 | $10 |
| 2026-01-23 | 石膏 | PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD | 阿曼 | $216.0K |
| 2026-01-21 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $142.5K |
| 2025-12-30 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $129.3K |
| 2025-12-01 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $199.8K |
| 2025-10-14 | 石膏 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 阿曼 | $576.0K |
| 2025-10-14 | 石膏 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 阿曼 | $256.6K |
| 2025-10-14 | 石膏 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 阿曼 | $530.4K |
| 2025-10-08 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $117.5K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水泥熟料 | PIONEER SOLUTIONS GLOBAL TRADING (FZE) | — | $1.73M |
| 2026-04-22 | 其他矿渣及灰 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $150.0K |
| 2026-04-21 | 非白波特兰水泥 | INAH TRADERS LTD | — | $1.89M |
| 2026-04-09 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $1.65M |
| 2026-04-02 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $1.94M |
| 2026-03-26 | 非白波特兰水泥 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 美国 | $11.8K |
| 2026-03-19 | 水泥熟料 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 美国 | $1.76M |
| 2026-03-13 | 白水泥 | TDC TRADING SL | — | $75.2K |
| 2026-03-13 | 非白波特兰水泥 | TDC TRADING SL | — | $2.03M |
| 2026-03-09 | 其他矿渣及灰 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 智利 | $142.6K |