LHP Vietnam Technology Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ LHP VIệT NAM

32
进口笔数
125
出口笔数
$12.01M
进口金额
$104.54M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $450.0K · 1 笔出口 $2.17M · 2 笔2024-05进口 $1.81M · 2 笔出口 $2.31M · 2 笔2024-06进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 2 笔2024-08进口 $1.65M · 3 笔出口 $2.18M · 2 笔2024-09进口 $130.0K · 1 笔出口 $1.04M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.89M · 4 笔2024-11进口 $141.6K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-12进口 $262.2K · 2 笔出口 $1.79M · 2 笔2025-01进口 $181.7K · 1 笔出口 $2.40M · 2 笔2025-02进口 $159.3K · 1 笔出口 $4.56M · 8 笔2025-03进口 $110.0K · 1 笔出口 $3.61M · 3 笔2025-04进口 $157.5K · 1 笔出口 $2.22M · 3 笔2025-05进口 $565.4K · 1 笔出口 $8.16M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 3 笔2025-07进口 $247.5K · 3 笔出口 $4.87M · 5 笔2025-08进口 $230.4K · 1 笔出口 $89.0K · 3 笔2025-09进口 $464.2K · 3 笔出口 $7.33M · 10 笔2025-10进口 $1.48M · 2 笔出口 $5.76M · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.49M · 13 笔2025-12进口 $329.0K · 2 笔出口 $7.73M · 9 笔2026-01进口 $358.5K · 2 笔出口 $9.93M · 5 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $4.62M · 4 笔2026-03进口 $191.6K · 1 笔出口 $4.02M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.35M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $450.0K · 1 笔出口 $2.17M · 2 笔2024-05进口 $1.81M · 2 笔出口 $2.31M · 2 笔2024-06进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 2 笔2024-08进口 $1.65M · 3 笔出口 $2.18M · 2 笔2024-09进口 $130.0K · 1 笔出口 $1.04M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.89M · 4 笔2024-11进口 $141.6K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-12进口 $262.2K · 2 笔出口 $1.79M · 2 笔2025-01进口 $181.7K · 1 笔出口 $2.40M · 2 笔2025-02进口 $159.3K · 1 笔出口 $4.56M · 8 笔2025-03进口 $110.0K · 1 笔出口 $3.61M · 3 笔2025-04进口 $157.5K · 1 笔出口 $2.22M · 3 笔2025-05进口 $565.4K · 1 笔出口 $8.16M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 3 笔2025-07进口 $247.5K · 3 笔出口 $4.87M · 5 笔2025-08进口 $230.4K · 1 笔出口 $89.0K · 3 笔2025-09进口 $464.2K · 3 笔出口 $7.33M · 10 笔2025-10进口 $1.48M · 2 笔出口 $5.76M · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.49M · 13 笔2025-12进口 $329.0K · 2 笔出口 $7.73M · 9 笔2026-01进口 $358.5K · 2 笔出口 $9.93M · 5 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $4.62M · 4 笔2026-03进口 $191.6K · 1 笔出口 $4.02M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.35M · 5 笔

工商档案

企业注册号0108376304
企查查编码QVN7645RSU
成立日期2018-07-25
联系地址Số 14 ngách 157/60 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ LHP VIỆT NAM
企业英文名称LHP VIET NAM TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 ngách 157/60 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84904874899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252010石膏
251020研磨磷酸盐
252310水泥熟料
270112烟煤

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料
252329非白波特兰水泥
721420变形钢筋
262190其他矿渣及灰
252390其他水凝水泥
252321白水泥
381600耐火混合料
261800粒状矿渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿曼29$9.06M
俄罗斯1$2.95M
西班牙1$10
埃及1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$37.25M
孟加拉国27$14.39M
越南11$11.61M
海地4$6.81M
泰国2$3.58M
菲律宾3$3.25M
斯威士兰2$3.17M
秘鲁2$2.41M
新加坡3$2.37M
西班牙2$2.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holcim Trading Pte. Ltd.新加坡5$5.04M水泥熟料、粒状矿渣
The Global Transit Trading Middle East DMCC阿联酋1$2.95M烟煤
International Materials, LLC阿曼12$1.86M石膏
Peakward Enterprises (Holdings) Ltd.阿曼7$1.15M石膏
Peakward Green Materials Ltd.阿曼3$680.2K石膏、建筑用碎石
International Materials LLC美国2$334.1K铝废料、石膏
FedEx Express Spain S.L.西班牙1$10980720、980710
LOADING FOR MINERAL MATERIALS埃及1$5研磨磷酸盐

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holcim Trading Pte. Ltd.新加坡44$54.41M非白波特兰水泥、水泥熟料
TDC Trading S.L.海地4$6.81M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
TDC Trading, S.L.西班牙3$6.25M非白波特兰水泥、白水泥
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国3$3.99M非白波特兰水泥、水泥熟料
Bashundhara Ready Mix & Construction Industries Ltd.孟加拉国7$2.34M建筑用碎石、含金属残渣
Anwar Cement Ltd.孟加拉国7$1.67M含金属残渣、水泥熟料
International Materials LLC美国4$533.1K非白波特兰水泥、水泥熟料
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.老挝10$327.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.巴布亚新几内亚4$124.3K变形钢筋、钻探机械零件
Otto Cement Logistics & Trade LLC美国3$12.3K非白波特兰水泥

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11石膏INTERNATIONAL MATERIALS LLC阿曼$191.6K
2026-02-25水泥熟料FEDEX EXPRESS SPAIN SL西班牙$10
2026-01-23石膏PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD阿曼$216.0K
2026-01-21石膏INTERNATIONAL MATERIALS LLC阿曼$142.5K
2025-12-30石膏INTERNATIONAL MATERIALS,LLC阿曼$129.3K
2025-12-01石膏INTERNATIONAL MATERIALS,LLC阿曼$199.8K
2025-10-14石膏HOLCIM TRADING PTE LTD阿曼$576.0K
2025-10-14石膏HOLCIM TRADING PTE LTD阿曼$256.6K
2025-10-14石膏HOLCIM TRADING PTE LTD阿曼$530.4K
2025-10-08石膏INTERNATIONAL MATERIALS,LLC阿曼$117.5K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28水泥熟料PIONEER SOLUTIONS GLOBAL TRADING (FZE)$1.73M
2026-04-22其他矿渣及灰INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$150.0K
2026-04-21非白波特兰水泥INAH TRADERS LTD$1.89M
2026-04-09水泥熟料SCG International Corp Co., Ltd.泰国$1.65M
2026-04-02水泥熟料SCG International Corp Co., Ltd.泰国$1.94M
2026-03-26非白波特兰水泥HOLCIM TRADING PTE LTD美国$11.8K
2026-03-19水泥熟料HOLCIM TRADING PTE LTD美国$1.76M
2026-03-13白水泥TDC TRADING SL$75.2K
2026-03-13非白波特兰水泥TDC TRADING SL$2.03M
2026-03-09其他矿渣及灰INTERNATIONAL MATERIALS LLC智利$142.6K

相关企业 · 同类产品

LHP Vietnam Technology Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →