TM & SX TUAN ANH CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và SX TUấN ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$86.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107839976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MUE06X |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | số 5, ngõ 285/19 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ SX TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TM AND SX TUAN ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 5, ngõ 285/19 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $86.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.6K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-05-18 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-05-18 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-05-18 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | Wenzhou Xinfeng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |