Hoang Minh Trading Import Export Hydraulics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THủY LựC HOàNG MINH
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107554836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MUS6TG |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỦY LỰC HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH TRADING IMPORT EXPORT HYDRAULICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84986717939 |
| 官网 | thuyluchoangminh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $977.3K |
| 韩国 | 4 | $63.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Chengzuo Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $309.9K | 发动机零件、无缝钢管线 |
| Changzhou Zhaotu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.9K | 发动机零件、无缝钢管 |
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $182.5K | 液压发动机、转向系统零件 |
| Shandong Jianning Metals Co., Ltd. | 美国 | 2 | $102.9K | 无缝钢管、非合金钢棒材 |
| Dong Hyun Parts Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $63.9K | 液压发动机、齿轮及变速器 |
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $48.4K | 液压发动机、液压气压阀门 |
| Huai'an HY Waloil Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 液压气压阀门、其他泵和提升机 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Shandong Jianning Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Ningbo Hi Pressure Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |