KANAS COSMETICS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 人造纤维无纺布70-150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANAS COSMETICS
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110315154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8U5VSG |
| 成立日期 | 2023-04-08 |
| 联系地址 | HA02-111, Dự án khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANAS COSMETICS |
| 企业英文名称 | KANAS COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HA02-111, Dự án khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0338059827 |
| 邮箱 | vingoclan96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YTB CROSS BOUNDARY LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $6.3K | 人造纤维无纺布70-150克、牵引式空压机 |
| FOSHAN YUJIA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、非合金铝材 |
| SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 玩具模型、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 人造纤维无纺布70-150克 | GUANGZHOU YTB CROSS BOUNDARY LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-09-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | FOSHAN YUJIA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-09 | 25-70克非织造布 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |