Hoang Phat Production & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư HOàNG PHáT
28
进口笔数
0
出口笔数
$273.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110483487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTUWH44 |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Trung Thành, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Trung Thành, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0366215540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $127.3K |
| 俄罗斯 | 24 | $118.4K |
| 中国 | 12 | $8.8K |
| 马来西亚 | 4 | $8.1K |
| 日本 | 7 | $8.0K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $823 |
| 中国台湾 | 1 | $125 |
| 韩国 | 2 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCL Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $273.4K | 其他电子IC、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他电感器 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $917 |
| 2026-03-27 | 固定钽电容 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $351 |
| 2026-03-27 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 电器装置零件 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $229 |
| 2026-03-27 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $713 |
| 2026-03-27 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $530 |
| 2026-03-27 | 其他电气设备 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $532 |
| 2026-03-27 | 锡条杆 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 韩国 | $3 |