KINGBILL XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK KINGBILL
11
进口笔数
0
出口笔数
$6.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301155642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7Y2827 |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK KINGBILL |
| 企业英文名称 | KINGBILL XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84906122924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $5.19M |
| 澳大利亚 | 1 | $764.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $485.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | 9 | $5.19M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $764.7K | 未锻轧铝、铁道铺轨材料 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 1 | $485.3K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 未锻轧铝 | Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | $764.7K |
| 2024-06-19 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $815.7K |
| 2024-05-16 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $812.2K |
| 2024-04-09 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $474.4K |
| 2024-03-18 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $450.2K |
| 2024-01-25 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $462.4K |
| 2023-11-21 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $678.8K |
| 2023-10-13 | 未锻轧铝 | RUSAL MARKETING GMBH | 俄罗斯 | $485.3K |
| 2023-09-28 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $686.6K |
| 2023-09-05 | 未锻轧铝 | SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | $458.5K |