Phat Thinh Vuong Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU PHáT THịNH VượNG

85
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $272.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $272.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402027876
企查查编码QVNRRAKC67
成立日期2020-02-21
联系地址Thửa đất số 2, tờ bản đồ số C8, đường Lý Nhật Quang, Tổ 103, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU PHÁT THỊNH VƯỢNG
企业英文名称PHAT THINH VUONG IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 2, tờ bản đồ số C8, đường Lý Nhật Quang, Tổ 103, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话+84969112299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030359其他冷冻鱼
030343冻鲣鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$1.15M
马来西亚21$887.2K
日本20$716.7K
中国13$421.9K
印度尼西亚5$213.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fresco Co., Ltd.韩国9$402.4K冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼
Ocean Fresh Seafood Products Sdn. Bhd.马来西亚8$303.4K其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼
Mayfresh Frozen Sea Products Sdn. Bhd.马来西亚7$290.6K其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼
Dougren Co., Ltd.日本8$289.6K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
QL Endau Deep Sea Fishing Sdn. Bhd.马来西亚5$244.5K其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Hanbada Co., Ltd.韩国5$227.5K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
UP 102 Trading Co., Ltd.韩国5$205.5K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Hoyo Co., Ltd.日本5$179.6K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
PT Anugrah Laut Indonesia印度尼西亚3$136.6K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Kyorei Co., Ltd.日本4$135.7K冻鲭鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13冻鲭鱼SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD中国$30.9K
2026-04-13冻鲭鱼SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD中国$30.9K
2026-03-30冻鲭鱼SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD中国$31.9K
2026-03-20冻鲭鱼Dougren Co., Ltd.日本$78.7K
2026-01-27其他冷冻鱼Kyorei Co., Ltd.日本$19.5K
2026-01-27其他冷冻金枪鱼QL ENDAU DEEP SEA FISHING SDN. BHD.马来西亚$52.6K
2026-01-27其他冷冻鱼Kyorei Co., Ltd.日本$20.6K
2026-01-27其他冷冻鱼PT BARUNA ABADI PERKASA印度尼西亚$41.3K
2026-01-19冻鲭鱼NINGBO QIAOXING FOODS CO.LTD.中国$28.9K
2026-01-05其他冷冻金枪鱼OCEAN FRESH SEAFOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚$12.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phat Thinh Vuong Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →