Phat Thinh Vuong Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU PHáT THịNH VượNG
85
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402027876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRAKC67 |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2, tờ bản đồ số C8, đường Lý Nhật Quang, Tổ 103, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU PHÁT THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | PHAT THINH VUONG IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2, tờ bản đồ số C8, đường Lý Nhật Quang, Tổ 103, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84969112299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $1.15M |
| 马来西亚 | 21 | $887.2K |
| 日本 | 20 | $716.7K |
| 中国 | 13 | $421.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $213.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresco Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $402.4K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Fresh Seafood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $303.4K | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Mayfresh Frozen Sea Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $290.6K | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 8 | $289.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| QL Endau Deep Sea Fishing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $244.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Hanbada Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $227.5K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $205.5K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $179.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Laut Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $136.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 4 | $135.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冻鲭鱼 | SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-13 | 冻鲭鱼 | SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-03-30 | 冻鲭鱼 | SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-03-20 | 冻鲭鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $78.7K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $19.5K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻金枪鱼 | QL ENDAU DEEP SEA FISHING SDN. BHD. | 马来西亚 | $52.6K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $20.6K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻鱼 | PT BARUNA ABADI PERKASA | 印度尼西亚 | $41.3K |
| 2026-01-19 | 冻鲭鱼 | NINGBO QIAOXING FOODS CO.LTD. | 中国 | $28.9K |
| 2026-01-05 | 其他冷冻金枪鱼 | OCEAN FRESH SEAFOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |