Ngan Anh Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NGâN ANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$184.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300715813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SQA8F9 |
| 成立日期 | 2012-03-15 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Đông Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÂN ANH |
| 企业英文名称 | NGAN ANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Thôn Đông Sơn, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842223711215 |
| 邮箱 | ngananhbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $184.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Mingzhou International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.4K | 塑料文具、餐具及刀片 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.2K | 制备面食、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 餐具及刀片 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-30 | 其他木制品 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 其他木制品 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 其他墨水 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-30 | 其他木制品 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 餐具及刀片 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 餐具及刀片 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 餐具及刀片 | EXP Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |