Huong Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưởng Dung
1
进口笔数
13
出口笔数
$15.5K
进口金额
$113.0K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2024-07-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700377201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN473BF |
| 成立日期 | 2002-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Bên, Xã Dương Hưu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯỞNG DUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0983887568 |
| 邮箱 | huongdung7568@gmail.com |
| 传真 | 0333692289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $82.9K |
| 中国台湾 | 3 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.9K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $30.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Long Bong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 非木预制建筑 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-22 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-05-09 | 未涂布纸≤150克 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2024-04-22 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-03-20 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-30 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-12-26 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-11-04 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-07-27 | 其他纸制品 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-06-28 | 未涂布纸≤150克 | CONG TY TNHH THUONG MAI LONG BONG | 中国 | $7.4K |