Hoang Lan Vinh Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LAN VĩNH PHúC
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$22.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500695184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97VHSRE |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | TDP Đồi Thông, Thị trấn Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LAN VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km10, Xã Tam Đảo, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0866509993 |
| 邮箱 | sales.hoanglanvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853952 | LED灯 |
| 681490 | 云母制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $22.46M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $22.38M | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $41.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $28.6K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
| IBASE Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $6.8K | 其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| IBASE Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| CONG TY TNHH CAMMSYS VIET NAM (MST:2500512433) | 越南 | 1 | $3.5K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CAMMSYS VIET NAM (MST: 2500512433) | 1 | $309 | 云母制品、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 安全帽 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $3 |