Menspool Joint Venture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MENSPOOL JOINT VENTURE
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$15.4K
出口金额
—
最近进口
2023-03-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313617104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHG1VG4 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MENSPOOL JOINT VENTURE |
| 企业英文名称 | MENSPOOL JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84909293555 |
| 邮箱 | mpjv@menspool.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pool Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.4K | 塑料管件、其他塑料建材 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 其他电气设备 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $434 |
| 2023-03-17 | 其他钢铁制品 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $56 |
| 2023-03-17 | 非LED灯具 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-03-17 | 非LED电灯装置 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $775 |
| 2023-03-17 | 其他塑料制品 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2023-03-17 | 绝缘电线 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $276 |
| 2023-03-17 | 塑料管件 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $34 |
| 2023-03-17 | 木螺钉 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2023-03-17 | 非LED灯具 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $344 |
| 2023-03-17 | 过滤净化器零件 | POOL CONNECT PTE LTD | 新加坡 | $231 |