Regreen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REGREEN VIệT NAM
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
12
进口笔数
2
出口笔数
$64.5K
进口金额
$5.0K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2024-01-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316433602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ123ET1 |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | 63/21C đường số 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REGREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REGREEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/21C đường số 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84902337365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $64.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Morui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $63.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shandong Jinlicheng Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $668 | 工业非电炉、液体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 贱金属配件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-05 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-05 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-02-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-02-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-02-07 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-13 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-04 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-04 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-04 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $2.9K |
| 2023-11-14 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $166 |
| 2023-11-14 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $2.0K |