Thasol Vina Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THASOL VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$106.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316759072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQV5D2N |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 574/3/39 Kinh Dương Vương, Khu phố 1, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THASOL VINA |
| 企业英文名称 | THASOL VINA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 574/3/39 Kinh Dương Vương, Khu phố 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84961451278 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Qihui International Freight Agent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 二氧化钛颜料、无机发光体 |
| DONGGUAN QIHUI INTERNATIONAL FREIGHT AGENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.5K | 环氧树脂、醇酸树脂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 环氧树脂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2023-08-12 | 醇酸树脂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-12 | 醇酸树脂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $97 |
| 2023-08-12 | 环氧树脂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-11 | 感光乳剂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $874 |
| 2023-08-11 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-11 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-11 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-11 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-11 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.3K |