Nhat Hong Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THựC PHẩM NHậT HồNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$146.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302983116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TGPYG5 |
| 成立日期 | 2003-06-30 |
| 联系地址 | 7 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NHẬT HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/15 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 38107611 |
| 邮箱 | nhathongco@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.aloevera.com.vn |
| 传真 | 36107610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $146.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou N King Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.6K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 灌装封口机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 灌装封口机 | SUZHOU N KING MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-11-17 | 灌装封口机 | SUZHOU N KING MACHINERY CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-11-17 | 钢制容器(>300升) | SUZHOU N KING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-17 | 灌装封口机 | SUZHOU N KING MACHINERY CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2025-11-06 | 灌装封口机 | ZHOUSHAN WILLMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.8K |