TC Engineering Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT TC
19
进口笔数
0
出口笔数
$969.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104037131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7FAQ4H |
| 成立日期 | 2009-07-06 |
| 联系地址 | Phòng 607 tầng 6, tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, KĐT Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT TC |
| 企业英文名称 | TC ENGINEERING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 607 tầng 6, tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, KĐT Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842466628575 |
| 邮箱 | contact@tchn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $529.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $232.6K |
| 泰国 | 1 | $160.8K |
| 中国 | 3 | $29.9K |
| 意大利 | 5 | $14.7K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lgs Elevator Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $373.8K | 升降机、钢铁门窗 |
| Brand Maker SVN Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $243.2K | 橡木原木、15厘米以下松木 |
| Brand Marker SVN Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.8K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Unitrade Hub Ltd. | 韩国 | 1 | $139.4K | 通信设备 |
| UNITRADE HUB LTD | 中国香港 | 1 | $21.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| TK Elevator Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $16.1K | 升降机、电器装置零件 |
| NOVA S.r.l. | 意大利 | 3 | $14.6K | 升降机、升降机零件 |
| Vipal S.p.A. | 意大利 | 2 | $180 | 其他钢铁制品、升降机零件 |
| LGS Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 升降机、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 韩国 | $30.7K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | UNITRADE HUB LTD | 韩国 | $77.1K |
| 2025-10-16 | 升降机 | LGS ELEVATOR KOREA CO., LTD. | 韩国 | $63.8K |
| 2025-10-16 | 升降机 | LGS ELEVATOR KOREA CO., LTD. | 韩国 | $19.6K |