TC Engineering Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 升降机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT TC

19
进口笔数
0
出口笔数
$969.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104037131
企查查编码QVNP7FAQ4H
成立日期2009-07-06
联系地址Phòng 607 tầng 6, tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, KĐT Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT TC
企业英文名称TC ENGINEERING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 607 tầng 6, tòa nhà Vinahud, đường Trung Yên 9, KĐT Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842466628575
邮箱contact@tchn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
851762通信设备
392690其他塑料制品
830220贱金属脚轮
841229液压发动机
841510窗式/壁挂空调
841590空调机零件
843131升降机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$529.2K
印度尼西亚1$232.6K
泰国1$160.8K
中国3$29.9K
意大利5$14.7K
日本1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lgs Elevator Korea Co., Ltd.韩国6$373.8K升降机、钢铁门窗
Brand Maker SVN Pte. Ltd.新加坡3$243.2K橡木原木、15厘米以下松木
Brand Marker SVN Pte. Ltd.新加坡1$160.8K10公斤以下便携电脑、智能手机
Unitrade Hub Ltd.韩国1$139.4K通信设备
UNITRADE HUB LTD中国香港1$21.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
TK Elevator Korea Ltd.韩国1$16.1K升降机、电器装置零件
NOVA S.r.l.意大利3$14.6K升降机、升降机零件
Vipal S.p.A.意大利2$180其他钢铁制品、升降机零件
LGS Elevator Co., Ltd.中国1$15升降机、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD韩国$12.4K
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD韩国$2.6K
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD韩国$30.7K
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD韩国$4.1K
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD韩国$3.1K
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD中国$21.5K
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD韩国$9.4K
2025-12-29通信设备UNITRADE HUB LTD韩国$77.1K
2025-10-16升降机LGS ELEVATOR KOREA CO., LTD.韩国$63.8K
2025-10-16升降机LGS ELEVATOR KOREA CO., LTD.韩国$19.6K

相关企业 · 同类产品

TC Engineering Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →