Long Beach Pearl Corp.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngọc Trai Long B E A C H
- 邮箱33
3
进口笔数
0
出口笔数
$52.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701998941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KU5CSH |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | 124 Trần Hưng Đạo, Khu Phố 7, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC TRAI LONG BEACH |
| 企业英文名称 | LONG BEACH PEARL CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124 Trần Hưng Đạo, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84773996727 |
| 传真 | 0773996747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $28.3K |
| 中国 | 2 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $28.3K | 其他纤维纸板容器 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2024-02-20 | 其他纤维纸板容器 | Asia Packaging Group Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |