Tam Minh Dat Trading Production One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI TâM MINH ĐạT
7
进口笔数
0
出口笔数
$149.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316175623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18KQPKH |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số T05, Đường Liên Phường, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂM MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAM MINH DAT TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường số 5, KDC Đông Dương, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84939913535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $149.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Real Best WPC New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.5K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| TSECERES International Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他木工机床、木工机床 |
| Taian Zhanhong Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-15 | 塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-15 | 塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-15 | 塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-15 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-15 | 塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-03-15 | 塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-03-15 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN REAL BEST WPC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-21 | 木材锯床 | TAIAN ZHANHONG WOODWORKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-21 | 其他木工机床 | TAIAN ZHANHONG WOODWORKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |