INTERNATIONAL AIR CONDITIONER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIềU HòA QUốC Tế
4
进口笔数
0
出口笔数
$436.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107647985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCFSPE5 |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 115, Phố Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỀU HÒA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL AIR CONDITIONER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 115, Phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84925391111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $435.7K |
| 中国 | 2 | $840 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $435.7K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| GUANGDONG CARRIER HEATINGVENTILATION & AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | 1 | $480 | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| GUANGDONG CHIGO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $360 | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 其他电气设备 | GUANGDONG CHIGO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | GUANGDONG CHIGO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-03 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $33.6K |
| 2024-07-03 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $56.2K |
| 2024-07-03 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $46.0K |
| 2024-07-03 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2024-07-03 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $40.3K |
| 2024-07-03 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $53.4K |
| 2024-01-19 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-01-19 | 窗式/壁挂空调 | KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |