Thanh Thang Trading Service & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Thanh Thắng
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200486764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH3GNY0 |
| 成立日期 | 2002-10-02 |
| 联系地址 | Số 5 lô 4 Đầm Lác, phố Cấm, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG TRADING SERVICE AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 449 lô 22 đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Kinh doanh phương tiện, thiết bị vật tư vận tải, vật tư phụ tùng ngành hàng hải, đóng tầu. - Kinh doanh hóa chất công nghiệp, vật tư ngành may mặc, da giày, phao cứu sinh, tín hiệu cứu sinh, trang thiết bị an toàn hàng hải, trang thiết bị bảo hộ lao động, hàng điện máy, kim khí, vật liệu điện, hàng điện tử, phụ tùng ôtô, xe máy, sắt thép phế liệu, hàng nông sản, lâm sản (trừ mặt hàng Nhà nước cấm), thủy hải sản, vật liệu xây dựng, đồ điện gia dụng, đồ gốm, sứ, thủy tinh, hàng tạp hóa, mỹ phẩm, hàng tiêu dùng, thiết bị cứu hỏa, thiết bị bảo vệ. - Kinh doanh thiết bị, máy móc dùng để sản xuất, chế biến nông-lâm-hải sản, vật tư, thiết bị, máy móc phụ vụ cho ngành công, nông nghiệp, dịch vụ xuất nhập khẩu, du lịch lữ hành nội địa và quốc tế, xây dựng công trình và công nghiệp. - Dịch vụ cung ứng tầu biển. - Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách thủy, bộ. |
| 电话 | +84903215368 |
| 邮箱 | info@thanhthang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 360490 | 其他烟火制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Shipbuilding Industry Equipment & Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.04M | 其他烟火制品 |
| Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $275.2K | 救生衣、其他塑料制品 |
| Jiangsu Huahai Marine Signals Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242.9K | 其他烟火制品、其他卤化聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 矿泉水及汽水 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 矿泉水及汽水 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-30 | 矿泉水及汽水 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 男式化纤服装 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-27 | 便携式电灯 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-27 | 便携式电灯 | JIAXING RONGGUI TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |