BINH AN TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Bình an
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101255389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6RENFW |
| 成立日期 | 2002-06-18 |
| 联系地址 | Số 08, ngõ Hàng Bún, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, ngõ Hàng Bún, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437163608 |
| 邮箱 | binhan@binhan.vn |
| 官网 | www.binhan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 23 | $2.27M |
| 日本 | 15 | $321.6K |
| 美国 | 5 | $123.9K |
| 加拿大 | 4 | $84.4K |
| 葡萄牙 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 28 | $2.80M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.8K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $14.5K |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $24.4K |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $35.9K |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $59.1K |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $27.9K |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $11.2K |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $15.2K |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $66.9K |
| 2025-11-13 | 电气信号装置 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $48.4K |
| 2025-11-13 | 电气信号装置 | Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | $23.5K |