Dang Bao Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Y Tế Đăng Bảo
20
进口笔数
0
出口笔数
$458.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303148090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9AQVMD |
| 成立日期 | 2003-12-09 |
| 联系地址 | 52A Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO |
| 企业英文名称 | DANG BAO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52A Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84903902663 |
| 邮箱 | dangbaomedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $198.0K |
| 中国 | 9 | $151.3K |
| 中国台湾 | 6 | $108.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEXICARE MEDICAL LIMITED | 5 | $198.0K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 | |
| BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | 6 | $108.8K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| FLEXICARE MEDICAL (DONGGUAN) LTD | 中国 | 3 | $84.4K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 6 | $66.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 医用导管 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 中国 | $14.1K |
| 2025-10-22 | 医用导管 | FLEXICARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $37.8K |
| 2025-10-22 | 医用导管 | FLEXICARE MEDICAL LIMITED | 英国 | $17.4K |
| 2025-09-10 | 医用导管 | BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | $15.4K |
| 2025-09-10 | 医用导管 | BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | $8.6K |
| 2025-09-09 | 医用导管 | BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-09-09 | 医用导管 | BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-09-09 | 医用导管 | BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-09-09 | 医用导管 | BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | $720 |
| 2025-09-09 | 医用导管 | BESMED HEALTH BUSINESS CORP | 中国台湾 | $930 |