NBTHOLDING Trade Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI NBTHOLDING
23
进口笔数
0
出口笔数
$448.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110280896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1HJA6M |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Phòng 601, Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, Số 88 Phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI NBTHOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P601, Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, Số 88 Phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982555393 |
| 邮箱 | acct.baotin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $448.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $175.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.5K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Ningbo Xuanchang Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.3K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Tianjin Tianchuang Best Pure Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Fuan Health Forever Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 治疗按摩器具、贱金属脚轮 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yijing Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 人造纤维纱 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 人造纤维纱 | YIJING TEXTILE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-14 | 其他制冷设备 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-09-14 | 其他气泵 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-14 | 磁铁及零件 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $56 |
| 2024-09-14 | 其他木工机床 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-14 | 其他气泵 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-14 | 自动控制仪器 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-14 | 磁铁及零件 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $56 |
| 2024-09-14 | 其他木工机床 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-14 | 其他气泵 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |