Thang Long Tires Car Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lốp ô Tô Thăng Long
144
进口笔数
1
出口笔数
$26.33M
进口金额
$425
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-12-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104762972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6539FVR |
| 成立日期 | 2010-06-22 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 121 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP Ô TÔ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TIRES CAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 121 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Môi giới thương mại ; Dịch vụ đấu giá (hoạt động theo chứng chỉ của người đại diện theo pháp luật) Sản xuất than cốc Khai thác và thu gom than non Khai thác và thu gom than cứng Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Cho thuê thiết bị thi công xây dựng, thiết bị nâng, hạ nền móng, hầm lò Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn thực phẩm Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Sản xuất sản phẩm chịu lửa Sản xuất các cấu kiện kim loại Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Sản xuất đồ gỗ xây dựng Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn sắt, thép Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 电话 | +842438537960 |
| 邮箱 | dragon-dh@fpt.vn |
| 官网 | thanglongtires.com |
| 传真 | 0435640374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 125 | $25.60M |
| 中国 | 17 | $593.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $108.3K |
| 韩国 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $425 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brabourne Trading Llc | 印度 | 107 | $22.16M | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| e5eb6d662dfcb035d2215fa196340d93 | 16 | $3.41M | ||
| Techking Tires Ltd. | 中国 | 13 | $552.9K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| 0899978e41c2435ab983d22799f7ab96 | 1 | $58.0K | ||
| EU Retec Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $50.3K | 其他橡胶轮胎、非电气机械零件 |
| MRL TYRES LIMITED | 印度 | 2 | $36.9K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Nexen Corp. | 科特迪瓦 | 1 | $24.4K | 其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎 |
| Techking Tires Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Nama Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Lander-Sky Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $425 | 尼龙帘子布、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $754 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $915 |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $118.9K |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $54.0K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $754 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $480 |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | BRABOURNE TRADING LLC | 印度 | $915 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 非板状硫化橡胶 | BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $195 |
| 2023-12-07 | 非板状硫化橡胶 | BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $230 |